Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
植入

zhí rù

植入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 植入 trong tiếng Việt

cấy ghép

Tra từ liên quan