Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chéng

乘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 乘[cheng2]

Tra từ liên quan