Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
植根

zhí gēn

植根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 植根 trong tiếng Việt

bén rễ; thành lập cơ sở

Tra từ liên quan