Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
植物

zhí wù

植物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 植物 trong tiếng Việt

thực vật; cây cối; LT:種|种[zhong3]

Tra từ liên quan