Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
植民

zhí mín

植民 là gì?

植民 [zhí mín] có nghĩa là biến thể của 殖民; thuộc địa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 植民 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 殖民
  2. thuộc địa

Cách đọc và ghi nhớ 植民

植民 được đọc là zhí mín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 殖民; thuộc địa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan