Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枪伤槍傷

qiāng shāng

枪伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枪伤 trong tiếng Việt

vết thương do đạn bắn

Tra từ liên quan