Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横穿橫穿

héng chuān

横穿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横穿 trong tiếng Việt

băng qua; đi qua

Tra từ liên quan