Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横生橫生

héng shēng

横生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横生 trong tiếng Việt

mọc không kiểm soát; tràn đầy; xảy ra bất ngờ

Tra từ liên quan