横流 là gì?
横流 [héng liú] có nghĩa là tràn ra; dòng chảy ngang; chảy tràn.
Nghĩa của từ 横流 trong tiếng Việt
- tràn ra
- dòng chảy ngang
- chảy tràn
Cách đọc và ghi nhớ 横流
横流 được đọc là héng liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tràn ra; dòng chảy ngang; chảy tràn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .