Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横流橫流

héng liú

横流 là gì?

横流 [héng liú] có nghĩa là tràn ra; dòng chảy ngang; chảy tràn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横流 trong tiếng Việt

  1. tràn ra
  2. dòng chảy ngang
  3. chảy tràn

Cách đọc và ghi nhớ 横流

横流 được đọc là héng liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tràn ra; dòng chảy ngang; chảy tràn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan