Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横楣子橫楣子

héng méi zi

横楣子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横楣子 trong tiếng Việt

lanh tô

Tra từ liên quan