Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横标橫標

héng biāo

横标 là gì?

横标 [héng biāo] có nghĩa là biểu ngữ; quảng cáo hoặc khẩu hiệu nằm ngang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横标 trong tiếng Việt

  1. biểu ngữ
  2. quảng cáo hoặc khẩu hiệu nằm ngang

Cách đọc và ghi nhớ 横标

横标 được đọc là héng biāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biểu ngữ; quảng cáo hoặc khẩu hiệu nằm ngang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan