Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
煎锅
jiān guō

chảo rán

Cụm từ
煎猪扒
jiān zhū bā

bít tết heo

Cụm từ
煎蛋卷
jiān dàn juǎn

trứng tráng

Cụm từ
煎蛋
jiān dàn

trứng chiên

Cụm từ
煎牛扒
jiān niú bā

bít tết bò

Cụm từ
煎熬
jiān áo

chịu đựng; tra tấn; dày vò; cảnh khổ; đau khổ

Cụm từ
煎炸食品
jiān zhá shí pǐn

thực phẩm chiên

Cụm từ
煎炸油
jiān zhá yóu

dầu chiên

Cụm từ
煎炸
jiān zhá

chiên

Cụm từ
煎炒
jiān chǎo

xào sơ

Cụm từ
jiān

chiên áp chảo; xào

Từ vựng
jiǎo

nhuộm màu bằng khói

Từ vựng
煌熠
huáng yì

sáng ngời

Cụm từ
huáng

rực rỡ

Từ vựng
xīng

(văn học) (về lửa) dữ dội; mãnh liệt; cháy rực; (văn học) toả sáng khắp mọi hướng

Từ vựng
煊赫
xuān hè

xem 烜赫[xuan3 he4]

Cụm từ
xuān

biến thể của 暄[xuan1]

Từ vựng
炼铁厂
liàn tiě chǎng

nhà máy luyện sắt

Cụm từ
炼铁
liàn tiě

luyện sắt

Cụm từ
炼钢厂
liàn gāng chǎng

nhà máy thép

Cụm từ
炼钢
liàn gāng

luyện thép; sản xuất thép

Cụm từ
炼金术士
liàn jīn shù shì

nhà giả kim

Cụm từ
炼金术
liàn jīn shù

thuật giả kim

Cụm từ
炼制
liàn zhì

(hóa học) tinh chế

Cụm từ
炼珍
liàn zhēn

món cao lương mỹ vị (thức ăn)

Cụm từ
炼狱
liàn yù

luyện ngục

Cụm từ
炼焦炉
liàn jiāo lú

lò chưng cốc

Cụm từ
炼焦
liàn jiāo

chưng cốc; quá trình sản xuất cốc từ than đá

Cụm từ
炼油厂
liàn yóu chǎng

nhà máy lọc dầu

Cụm từ
炼油
liàn yóu

nhà máy lọc dầu

Cụm từ