Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炼珍煉珍

liàn zhēn

炼珍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炼珍 trong tiếng Việt

món cao lương mỹ vị (thức ăn)

Tra từ liên quan