Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiān

煎 là gì?

[jiān] có nghĩa là chiên áp chảo; xào.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煎 trong tiếng Việt

  1. chiên áp chảo
  2. xào

Cách đọc và ghi nhớ 煎

được đọc là jiān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chiên áp chảo; xào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan