煊赫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
煊赫
xem 烜赫[xuan3 he4]
Giản thể煊赫
Phồn thể煊赫
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng