炼金术煉金術 liàn jīn shù 炼金术 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 炼金术 trong tiếng Việt thuật giả kim 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan