Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
当行出色
dāng háng chū sè

xuất sắc trong lĩnh vực của mình

Cụm từ
当着
dāng zhe

trước mặt; trong sự hiện diện của

Cụm từ
当铺
dàng pù

tiệm cầm đồ; Lượng từ: 家[jia1],間|间[jian1]

Cụm từ
当耳边风
dàng ěr biān fēng

nghĩa đen: coi lời người nói như gió thoảng qua tai; nghĩa bóng: hoàn toàn không quan tâm

Cụm từ
当耳旁风
dàng ěr páng fēng

nghĩa đen: coi lời người nói như gió thoảng qua tai; nghĩa bóng: hoàn toàn không quan tâm

Cụm từ
当红
dāng hóng

đang nổi tiếng (về ngôi sao điện ảnh, ca sĩ, v.v.)

Cụm từ
当空
dāng kōng

trên không; trên bầu trời

Cụm từ
当众
dāng zhòng

trước công chúng; trước mặt mọi người

Cụm từ
当真
dàng zhēn

coi là thật; nghiêm túc; Không đùa đâu, thật đấy!

Cụm từ
当当
dàng dàng

cầm đồ

Cụm từ
当班
dāng bān

làm ca của mình

Cụm từ
当牛作马
dāng niú zuò mǎ

làm việc cực nhọc như trâu ngựa; bóng nghĩa làm nô lệ cho ai đó

Cụm từ
当然
dāng rán

đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên; dĩ nhiên; không nghi ngờ gì

Cụm từ
当涂县
Dāng tú Xiàn

Dangtu, một huyện ở Ma'anshan 馬鞍山|马鞍山[Ma3an1shan1], An Huy

Cụm từ
当涂
Dāng tú

Dangtu, một huyện ở Ma'anshan 馬鞍山|马鞍山[Ma3an1shan1], An Huy

Cụm từ
当归
dāng guī

đương quy

Cụm từ
当权者
dāng quán zhě

người cầm quyền; những người nắm quyền; giới chức trách

Cụm từ
当权派
dāng quán pài

người hoặc phe phái cầm quyền

Cụm từ
当权
dāng quán

nắm quyền

Cụm từ
当机立断
dāng jī lì duàn

quyết định nhanh chóng (thành ngữ)

Thành ngữ
当机
dàng jī

bị treo (máy tính); ngừng hoạt động; (từ mượn từ tiếng Anh "down")

Cụm từ
当枪使
dāng qiāng shǐ

sử dụng (ai đó) như công cụ

Cụm từ
当月
dàng yuè

cùng tháng

Cụm từ
当晚
dàng wǎn

cùng buổi tối

Cụm từ
当时
dàng shí

ngay lập tức; ngay

Cụm từ
当日
dàng rì

ngày hôm đó; cùng ngày

Cụm từ
当断即断
dāng duàn jí duàn

không trì hoãn quyết định khi cần quyết định

Cụm từ
当断则断
dāng duàn zé duàn

đưa ra quyết định khi cần quyết định

Cụm từ
当断不断
dāng duàn bù duàn

(thành ngữ) do dự khi cần quyết đoán

Thành ngữ
当政者
dāng zhèng zhě

người nắm quyền; người cầm quyền chính trị hiện tại

Cụm từ