Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guì

刽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刽 trong tiếng Việt

cắt cụt; cắt đứt; cũng phát âm là [kuai4]

Tra từ liên quan