刽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
刽
cắt cụt; cắt đứt; cũng phát âm là [kuai4]
Giản thể刽
Phồn thể劊
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng