Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力主

lì zhǔ

力主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力主 trong tiếng Việt

ủng hộ mạnh mẽ

Tra từ liên quan