Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力作

lì zuò

力作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力作 trong tiếng Việt

dốc sức vào (công việc, canh tác, viết lách v.v.); một tác phẩm xuất sắc

Tra từ liên quan