Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剑桥劍橋

Jiàn qiáo

剑桥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剑桥 trong tiếng Việt

Cambridge

Tra từ liên quan