Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiàn

剑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剑 trong tiếng Việt

kiếm hai lưỡi; LT:口[kou3],把[ba3]; lượng từ cho nhát kiếm

Tra từ liên quan