刘禅
Lưu Thiền (207-271), con trai Lưu Bị, trị vì như hoàng đế Thục Hán 233-263; phiên âm Đài Loan [Liu2 Chan2]
Lưu Thiền (207-271), con trai Lưu Bị, trị vì như hoàng đế Thục Hán 233-263; phiên âm Đài Loan [Liu2 Chan2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Lưu Dụ, người sáng lập nhà Tống của các triều đại Nam 劉宋|刘宋[Liu2 Song4], tách khỏi Đông Tấn năm 420, trị vì…
›刘邦Liú BāngLưu Bang (256 hoặc 247-195 TCN), thủ lĩnh thổ phỉ trở thành hoàng đế đầu tiên của nhà Hán, Hán Cao Tổ…
›刘熙Liú XīLưu Hi (cuối thời Hán, khoảng năm 200 SCN), có thể là tác giả của Thích Danh 釋名|释名[Shi4 ming2]
›刘渊Liú YuānLưu Uyên (khoảng 251-310), quân phiệt cuối triều Tây Tấn 西晉|西晋[Xi1 Jin4], người sáng lập Thành Hán thời Thập…
›刘涓子鬼遗方Liú Juān zǐ guǐ yí fāngPhương thuốc của Lưu Quyên Tử do ma Hoàng Phụ Quỷ 黃父鬼|黄父鬼 truyền lại
›刘禹锡Liú Yǔ xīLưu Vũ Tích (772-842), nhà thơ đời Đường
›刘义庆Liú Yì qìngLưu Nghĩa Khánh (403-444), nhà văn triều Lưu Tống, người biên soạn và chỉnh lý Thế Thuyết Tân Ngữ…
›刘涓子Liú Juān zǐLưu Quyên Tử, nhà giả kim huyền thoại và người tạo ra thuốc phép
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.