四灵
bốn linh vật; bốn vị thần đế; bốn sinh vật huyền thoại biểu trưng cho thịnh vượng và trường thọ, gồm phượng hoàng 鳳|凤[feng4], rùa 龜|龟[gui1], rồng 龍|龙[long2] và kỳ lân 麒麟[qi2 lin2]; cũng gọi là 四象[si4 xiang4], bốn phần của bầu trời
bốn linh vật; bốn vị thần đế; bốn sinh vật huyền thoại biểu trưng cho thịnh vượng và trường thọ, gồm phượng hoàng 鳳|凤[feng4], rùa 龜|龟[gui1], rồng 龍|龙[long2] và kỳ lân 麒麟[qi2 lin2]; cũng gọi là 四象[si4 xiang4], bốn phần của bầu trời
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bốn phía
›四部曲sì bù qǔbộ bốn tác phẩm
›四项基本原则Sì xiàng Jī běn Yuán zéBốn Nguyên tắc Cơ bản do Đặng Tiểu Bình 鄧小平|邓小平[Deng4 Xiao3 ping2] đề xướng năm 1979: kiên trì con đường xã…
›四边sì biānbốn phía
›四驱车sì qū chēxe dẫn động bốn bánh; 4x4
›四体sì tǐbốn chi; hai tay và hai chân
›四门轿车sì mén jiào chēxe sedan (ô tô)
›四重奏sì chóng zòutứ tấu (nhóm nhạc)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.