Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四溅四濺

sì jiàn

四溅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四溅 trong tiếng Việt

(về giọt nước, tia lửa, v.v.) bắn tung tóe khắp hướng; bắn văng khắp nơi

Tra từ liên quan