四溅四濺 sì jiàn 四溅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 四溅 trong tiếng Việt (về giọt nước, tia lửa, v.v.) bắn tung tóe khắp hướng; bắn văng khắp nơi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan