Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nān

囝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囝 trong tiếng Việt

biến thể của 囡[nan1]

Tra từ liên quan