Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四角

sì jiǎo

四角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四角 trong tiếng Việt

  1. bốn góc (của hình chữ nhật)
  2. mái hiên của bốn góc tòa nhà
Tra từ liên quan