四维
bốn đức tính xã hội: lễ, nghĩa, liêm, sỉ; xem 禮義廉恥|礼义廉耻[li3 yi4 lian2 chi3]; bốn phương hướng; bốn chi (y học Trung Quốc); bốn chiều
bốn đức tính xã hội: lễ, nghĩa, liêm, sỉ; xem 禮義廉恥|礼义廉耻[li3 yi4 lian2 chi3]; bốn phương hướng; bốn chi (y học Trung Quốc); bốn chiều
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thang tứ vật, phương thuốc bổ dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
›四维空间sì wéi kōng jiānkhông gian bốn chiều (toán học)
›四声sì shēngbốn thanh điệu của Trung Quốc trung đại: thanh ngang 平聲|平声, thanh lên 上聲|上声, thanh đi 去聲|去声 và thanh nhập…
›四胡sì húsihu (hoặc "khuurchir" trong tiếng Mông Cổ), một nhạc cụ kéo dây có bốn dây, chủ yếu liên quan đến văn hóa…
›四声杜鹃sì shēng dù juān(loài chim ở Trung Quốc) chim cu gáy Ấn Độ (Cuculus micropterus)
›四肢sì zhībốn chi của cơ thể
›四级士官sì jí shì guāntrung sĩ nhất
›四县腔Sì xiàn qiāngphương ngữ Sixian của tiếng Khách Gia
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.