Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四维四維

sì wéi

四维 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四维 trong tiếng Việt

bốn đức tính xã hội: lễ, nghĩa, liêm, sỉ; xem 禮義廉恥|礼义廉耻[li3 yi4 lian2 chi3]; bốn phương hướng; bốn chi (y học Trung Quốc); bốn chiều

Tra từ liên quan