Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四面八方

sì miàn bā fāng

四面八方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四面八方 trong tiếng Việt

khắp mọi hướng; xung quanh; gần xa

Tra từ liên quan