Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四脚朝天四腳朝天

sì jiǎo cháo tiān

四脚朝天 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四脚朝天 trong tiếng Việt

  1. bốn chân chổng lên trời (thành ngữ)
  2. nằm ngửa
Tra từ liên quan