Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
囝仔

jiǎn zǐ

囝仔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囝仔 trong tiếng Việt

(Đài Loan) trẻ em; thiếu niên (phát âm tiếng Đài Loan, Tai-lo [gín-á])

Tra từ liên quan