Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cún

存 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 存 trong tiếng Việt

tồn tại; gửi; lưu trữ; giữ; sống sót

Tra từ liên quan