安多芬 ān duō fēn 安多芬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安多芬 trong tiếng Việt endorphin (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan