Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
胡佳
Hú Jiā

Hu Jia (1973-), nhà hoạt động nhân quyền bất đồng chính kiến Trung Quốc

Cụm từ
胡作非为
hú zuò fēi wéi

làm loạn (thành ngữ); gây ra tội ác

Thành ngữ
胡佛
Hú fó

Hoover (tên); Herbert Hoover (1874-1964) kỹ sư mỏ và chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, tổng thống (1929-1933)

Cụm từ
胡人
hú rén

các nhóm dân tộc ở miền bắc và tây Trung Quốc thời cổ đại; người nước ngoài; man rợ

Cụm từ
胡乱
hú luàn

cẩu thả; liều lĩnh; tùy tiện; lơ đễnh; theo ý muốn; ngẫu nhiên; qua loa

Cụm từ

người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đáng; gì?; tại sao?; tới khi hoàn thành một bộ thắng trong mạt chược (cũng viết 和[hu2])

Từ vựng
胠箧者流
qū qiè zhě liú

kẻ trộm; kẻ cắp

Cụm từ
胠箧
qū qiè

trộm; cắp

Cụm từ

mạn sườn của động vật; bên hông; nạy mở; ăn trộm

Từ vựng
胞衣
bāo yī

nhau thai

Cụm từ
胞藻
bāo zǎo

tảo

Cụm từ
胞浆
bāo jiāng

tế bào chất

Cụm từ
胞波
bāo bō

anh em bên kia biên giới (dùng trong ngữ cảnh tình hữu nghị Trung Quốc-Myanmar) (từ mượn của tiếng Myanmar "paukphaw", nghĩa là "quan hệ thân thiết")

Cụm từ
胞宫
bāo gōng

tử cung; dạ con

Cụm từ
胞子
bāo zǐ

biến thể của 孢子[bao1 zi3]

Cụm từ
胞嘧啶
bāo mì dìng

nucleotide cytosine (C, cặp với guanine G 鳥嘌呤|鸟嘌呤 trong DNA và RNA)

Cụm từ
bāo

nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh ra

Từ vựng
zhī

dùng trong 胼胝[pian2 zhi1]

Từ vựng
jiǎ

xương bả vai

Từ vựng
胚芽鞘
pēi yá qiào

coleoptile, vỏ bọc bảo vệ bao quanh chồi non (thực vật)

Cụm từ
胚芽米
pēi yá mǐ

gạo xay dối (tức là gạo đã bỏ vỏ trấu, nhưng còn phôi)

Cụm từ
胚芽
pēi yá

chồi; mầm; phôi

Cụm từ
胚胎发生
pēi tāi fā shēng

quá trình phát sinh phôi

Cụm từ
胚胎学
pēi tāi xué

phôi học

Cụm từ
胚胎
pēi tāi

phôi thai

Cụm từ
胚珠
pēi zhū

noãn

Cụm từ
胚泡
pēi pào

(sinh học) phôi nang

Cụm từ
胚层
pēi céng

lớp mầm; lớp mô trong phôi học

Cụm từ
胚囊泡
pēi náng pào

(sinh học) túi phôi nang

Cụm từ
胚囊
pēi náng

(thực vật) túi phôi

Cụm từ