Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
思嘉丽思嘉麗

Sī jiā lì

思嘉丽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 思嘉丽 trong tiếng Việt

Scarlett (tên); cũng viết 斯嘉麗|斯嘉丽[Si1 jia1 li4]

Tra từ liên quan