Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
思春

sī chūn

思春 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 思春 trong tiếng Việt

giống như 懷春|怀春[huai2 chun1]

Tra từ liên quan