Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
思想

sī xiǎng

思想 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 思想 trong tiếng Việt

suy nghĩ; tư duy; ý tưởng; tư tưởng; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan