Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
思想体系思想體系

sī xiǎng tǐ xì

思想体系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 思想体系 trong tiếng Việt

hệ thống tư tưởng; tư tưởng hệ

Tra từ liên quan