Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怒发冲冠怒髮衝冠

nù fà chōng guān

怒发冲冠 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怒发冲冠 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tóc dựng lên vì tức giận làm rơi mũ (thành ngữ); nghĩa bóng: giận sôi người; nổi giận đùng đùng

Tra từ liên quan