Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
思想包袱

sī xiǎng bāo fu

思想包袱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 思想包袱 trong tiếng Việt

điều gì đó đè nặng trong tâm trí

Tra từ liên quan