思想包袱 sī xiǎng bāo fu 思想包袱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 思想包袱 trong tiếng Việt điều gì đó đè nặng trong tâm trí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan