Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电弧焊電弧焊

diàn hú hàn

电弧焊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电弧焊 trong tiếng Việt

hàn hồ quang điện

Tra từ liên quan