Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电导体電導體

diàn dǎo tǐ

电导体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电导体 trong tiếng Việt

chất dẫn điện

Tra từ liên quan