Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
刍粮
chú liáng

lương thực quân đội

Cụm từ
刍秣
chú mò

cỏ khô; thức ăn chăn nuôi

Cụm từ
chú

cắt cỏ; khô; rơm; cỏ khô

Từ vựng
芹菜
qín cài

cần tây (Apium graveolens)

Cụm từ
qín

cần tây Trung Quốc

Từ vựng
芸香科
yún xiāng kē

(thực vật) họ Rutaceae (họ cửu lý hương, còn gọi là họ cam quýt)

Cụm từ
芸香属
yún xiāng shǔ

(thực vật) chi Ruta

Cụm từ
芸香
yún xiāng

(thực vật) cây cửu lý hương (Ruta graveolens)

Cụm từ
芸阁
yún gé

thư viện hoàng gia

Cụm từ
芸豆
yún dòu

đậu thận

Cụm từ
芸草
yún cǎo

(thực vật học) cây ngải thơm (Ruta graveolens)

Cụm từ
芸苔属
yún tái shǔ

chi Brassica (bắp cải, cải dầu, v.v.)

Cụm từ
芸苔子
yún tái zǐ

cải dầu (Brassica campestris L.); cây hạt cải; cây cải dầu; một loại rau phổ biến có lá màu xanh đậm; còn gọi là 油菜

Cụm từ
芸芸众生
yún yún zhòng shēng

mọi sinh linh (Phật giáo); quần chúng nhân dân

Cụm từ
芸芸
yún yún

nhiều; phong phú và đa dạng

Cụm từ
芸编
yún biān

(cổ) sách

Cụm từ
芸签
yún qiān

dấu sách; sách

Cụm từ
芸窗
yún chuāng

phòng học

Cụm từ
芸帙
yún zhì

(cổ) sách

Cụm từ
yún

cây cửu lý hương (Ruta graveolens); (dùng trong các từ ghép cổ liên quan đến sách vì thời xưa cây cửu lý hương được dùng để bảo vệ sách khỏi bị côn trùng phá hoại)

Từ vựng

biến thể tiếng Nhật của 藝|艺[yi4]

Từ vựng
芷江县
Zhǐ jiāng xiàn

huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
芷江侗族自治县
Zhǐ jiāng Dòng zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
芷江
Zhǐ jiāng

huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
zhǐ

angelica (một loại cây thuộc họ Hoa tán); rễ cây dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Từ vựng

fluorene C13H10; (cũ) tên của một loại cây dại ăn được

Từ vựng

(cũ) mơ hồ; đột nhiên

Từ vựng
芳龄
fāng líng

tuổi (của phụ nữ trẻ)

Cụm từ
芳香醋
fāng xiāng cù

giấm balsamic

Cụm từ
芳香疗法
fāng xiāng liáo fǎ

liệu pháp mùi hương

Cụm từ