Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩萨德摩薩德

Mó sà dé

摩萨德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩萨德 trong tiếng Việt

Mossad

Tra từ liên quan