Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩铁摩鐵

mó tiě

摩铁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩铁 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (từ mượn) motel

Tra từ liên quan