摩苏尔摩蘇爾 Mó sū ěr 摩苏尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摩苏尔 trong tiếng Việt Mosul (thành phố ở Iraq) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan