Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩顶放踵摩頂放踵

mó dǐng fàng zhǒng

摩顶放踵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩顶放踵 trong tiếng Việt

  1. mài mò vì lợi ích của người khác
  2. kiệt sức vì lợi ích chung
Tra từ liên quan