抠图摳圖 kōu tú 抠图 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抠图 trong tiếng Việt (xử lý hình ảnh) tách vật thể tiền cảnh khỏi nềntách nền hình ảnh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan