Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩尔摩爾

mó ěr

摩尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩尔 trong tiếng Việt

mol (hóa học)

Tra từ liên quan