摩登 mó dēng 摩登 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摩登 trong tiếng Việt hiện đại (từ mượn)hợp thời trang 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan