Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩登

mó dēng

摩登 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩登 trong tiếng Việt

  1. hiện đại (từ mượn)
  2. hợp thời trang
Tra từ liên quan