摩登
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
摩登
hiện đại (từ mượn); hợp thời trang
Giản thể摩登
Phồn thể摩登
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng